No products in the cart.
Your Cart
×PVC Granules y tế cho ống hút dịch không nên được chọn chỉ theo tiêu chí càng mềm càng tốt. Khi áp suất trong ống giảm, thành ống có thể bẹt hoặc xẹp nếu độ cứng, mô đun, kích thước và cấu trúc chưa cân bằng. Vì vậy, việc chọn PVC Compound cần đánh giá cùng đường kính, độ dày thành, bán kính uốn, nhiệt độ và mức hút của thiết bị thực tế.
Xem ngay bài viết dưới đây của AN ĐẠT để hiểu được nguyên nhân và giải pháp lựa chọn loại PVC compound đúng chính xác ngay nhé!
Ống hút dịch làm việc trong điều kiện áp suất bên trong thấp hơn môi trường xung quanh. Khi chênh lệch áp suất tăng, thành ống chịu lực hướng vào trong; nếu độ cứng vòng và khả năng phục hồi không đủ, tiết diện có thể chuyển từ tròn sang oval rồi xẹp. Khi đó lưu lượng giảm và khả năng hút không còn ổn định.
ISO 10079-1:2022 đặt các yêu cầu an toàn và hiệu năng cho thiết bị hút y tế chạy điện, trong khi ISO 10079-3:2022 áp dụng cho thiết bị hút sử dụng nguồn vacuum hoặc khí áp lực dương. Các tiêu chuẩn này ở cấp thiết bị, không quy định một Shore A PVC dùng chung cho tubing.

Do đó, khả năng chống xẹp phải được thử trên chính ống kết hợp với hệ thống hút hoặc mô hình áp lực tương đương. Một đoạn ống trông đủ cứng khi cầm tay vẫn có thể bẹt ở bán kính uốn nhỏ hoặc khi nhiệt độ tăng.
Những biến quan trọng gồm đường kính ngoài, độ dày thành, Shore A, mô đun, tỷ lệ hóa dẻo và mức oval của ống sau đùn. Khả năng chống gập khi uốn và khả năng chống collapse dưới vacuum cũng là hai bài thử khác nhau.
Vì vậy, lựa chọn compound phải bắt đầu từ thiết kế ống và áp lực sử dụng, không chỉ từ cảm giác mềm.
Shore A giúp mô tả độ cứng bề mặt của PVC mềm nhưng không phản ánh đầy đủ khả năng chống xẹp. Hai công thức cùng Shore A có thể khác mô đun, độ phục hồi và biến dạng theo thời gian do hệ hóa dẻo và phụ gia khác nhau.
Khi tối ưu nên theo dõi Shore A, mô đun ở mức biến dạng phù hợp, độ bền kéo, độ giãn dài, khả năng phục hồi sau nén, biến dạng dư sau khi giữ tải và khả năng chống bẹt dưới vacuum.
Giảm Shore A có thể giúp ống dễ uốn nhưng làm giảm độ cứng vòng. Tăng Shore A có thể chống xẹp tốt hơn nhưng khiến sản phẩm khó cuộn hoặc khó lắp connector. Do đó, mục tiêu hợp lý là tìm khoảng cân bằng thay vì tối đa hóa một chiều.
Một cách thử thực tế là chuẩn bị ba compound có độ mềm khác nhau nhưng đùn cùng kích thước ống. Sau đó đo áp lực mà tại đó tiết diện bắt đầu biến dạng đáng kể. Kết quả cho thấy trực tiếp mối liên hệ giữa công thức và cấu trúc.
Không nên sao chép Shore A của mẫu cạnh tranh nếu kích thước ống hoặc điều kiện hút khác. Compound phải được đánh giá theo chức năng của sản phẩm cụ thể.
Đường kính và độ dày thành có thể thay đổi khả năng chống xẹp nhiều không kém công thức. Với cùng vật liệu, thành dày hơn thường tăng khả năng giữ tiết diện, trong khi tăng đường kính mà không tăng độ dày có thể làm ống nhạy hơn với collapse.
Các biến cần xem cùng bao gồm ID và OD, độ dày thành, tỷ lệ giữa độ dày và đường kính, độ oval của ống, bán kính uốn, độ dài đoạn tự do và vị trí kết nối.
Tăng độ dày có thể là một phương án kỹ thuật nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được việc tối ưu compound. Thành quá dày làm tăng lượng vật liệu, thay đổi độ mềm tổng thể, thời gian làm mát và khả năng lắp ráp.
Ngược lại, một công thức cứng hơn có thể giúp giảm xẹp nhưng lại khiến ống mất độ linh hoạt. Vì vậy, thiết kế sản phẩm và vật liệu nên được tối ưu song song.
Khi thử, cần giữ ổn định kích thước giữa các compound để so sánh vật liệu. Sau khi chọn được phạm vi cơ tính phù hợp mới tiếp tục tối ưu thành ống nếu cần.
Nếu khách hàng chỉ gửi hạt mà không gửi kích thước ống, đơn vị gia công khó dự đoán chính xác khả năng chống xẹp vì cùng compound có thể cho kết quả hoàn toàn khác trên hai thiết kế.
Chất hóa dẻo quyết định một phần độ mềm và hành vi nhớt đàn hồi của PVC. Khi tăng hàm lượng hóa dẻo, Shore A thường giảm, nhưng khả năng giữ hình dạng và biến dạng dư cũng có thể thay đổi. Loại hóa dẻo, độ tương hợp với resin và hệ stabilizer đều ảnh hưởng trạng thái này.
Khi đánh giá, khách hàng không nên chỉ hỏi DINCH, TOTM hay DOTP chất nào “tốt hơn”. Mỗi hệ cần được so sánh ở cùng mức Shore A và cùng kích thước ống. Nếu một công thức mềm hơn do tỷ lệ hóa dẻo cao hơn, so trực tiếp với công thức cứng hơn sẽ không giúp xác định ảnh hưởng riêng của loại chất hóa dẻo.

Các tiêu chí nên đo gồm thời gian phục hồi sau bóp, độ oval còn lại, lực chống nén và hiện tượng dính sau lưu kho. Nếu ống bị ép trong bao bì dài ngày, cần kiểm tra khả năng trở lại hình dạng trước khi sử dụng.
Ngoài ra, mức tương hợp thấp có thể dẫn đến bề mặt dính hoặc tiết phụ gia, làm ảnh hưởng vận hành và ngoại quan.
Do đó, chất hóa dẻo phải được lựa chọn như một phần của toàn hệ công thức. Mục tiêu không phải tạo compound mềm nhất mà là tạo ống đủ mềm để thao tác nhưng vẫn duy trì tiết diện và phục hồi sau lực hút hoặc nén.
Thử chống xẹp nên mô phỏng điều kiện thực tế hơn là bóp bằng tay. Một quy trình nội bộ có thể xác định mức vacuum, bán kính uốn, nhiệt độ, chiều dài ống và thời gian giữ tải.
Có thể thực hiện:
Không có một mức vacuum duy nhất áp dụng cho mọi ống hút dịch. ISO 10079 xác định yêu cầu ở cấp thiết bị hút, còn điều kiện vật liệu phải bám thiết kế sản phẩm cụ thể.
Khách hàng nên lấy mức áp lực làm việc và trường hợp xấu nhất của chính thiết bị làm cơ sở thử. Nếu sản phẩm có thể bị uốn khi sử dụng, bài thử thẳng không đủ.

Kết quả cần ghi theo cùng mẫu, cùng nhiệt độ và cùng cấu hình để so sánh giữa các compound.
Khách hàng nên gửi mẫu ống, kích thước, Shore A, mức vacuum sử dụng, bán kính uốn, nhiệt độ, điều kiện máy và tiêu chí chống xẹp.
| Dữ liệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Mẫu ống | Mốc cơ tính |
| ID/OD | Tính độ dày |
| Shore A | Mức mềm |
| Vacuum | Tải thực tế |
| Bend radius | Điều kiện uốn |
| Machine | Cửa sổ gia công |
| Storage | Biến dạng lâu dài |
| Acceptance | Điều kiện chốt |
AN ĐẠT có thể dựa trên dữ liệu này để xem xét khả năng gia công PVC Compound mềm theo mẫu.
Có thể cải thiện chống xẹp nhưng sẽ thay đổi trọng lượng, độ mềm tổng thể và gia công. Cần đánh giá cả hai phương án.
Không. Shore A thấp có thể làm ống linh hoạt hơn nhưng tăng nguy cơ bẹt hoặc biến dạng.
Theo mức làm việc và trường hợp xấu nhất của thiết bị cụ thể, không dùng một số cố định cho mọi sản phẩm.
AN ĐẠT chuyên cung cấp PVC Compound mềm – cứng theo yêu cầu. Với ống hút dịch, khách hàng có thể gửi mẫu, kích thước, mức vacuum và thông số máy để AN ĐẠT xem xét khả năng gia công.
Việc xác nhận sản phẩm cho ứng dụng y tế phải được thực hiện trên thành phẩm và hệ thống thực tế.
Chọn PVC Granules y tế cho ống hút dịch là bài toán cân bằng giữa compound và thiết kế. Shore A, mô đun, thành ống và áp lực hút phải được đánh giá cùng nhau để tránh tình trạng ống mềm nhưng dễ xẹp.
Địa chỉ: 267A Phạm Văn Cội, Tổ 6, Ấp Phú Hiệp, xã Phú Hòa Đông, TP.HCM, Vietnam.
Hotline/ ZALO: 0779 250 679
PVC Compound bọc dây rọ đá cần kiểm soát độ cứng, density, tensile, elongation, bề mặt và độ ổn định khi đùn, xoắn và sử dụng ngoài môi trường.
Tấm PVC võng không đều khi thermoforming có thể do độ dày, orientation, fusion hoặc phân bố nhiệt. Cần tách nguyên nhân vật liệu và thiết bị.
Tấm PVC bị trắng khi thermoforming có thể do fusion, impact, orientation, nhiệt tạo hình hoặc tỷ lệ kéo giãn. Cần tách lỗi vật liệu và quy trình.


