Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn
×DINCH PVC Granules y tế có thể được xem xét khi phát triển công thức PVC mềm không sử dụng DEHP. Tuy nhiên, khả năng phù hợp còn phụ thuộc độ mềm, độ trong, điều kiện đùn, hàn, môi trường tiếp xúc và phương pháp tiệt trùng. AN ĐẠT sẽ giúp anh/chị hiểu các tiêu chí cần thử trước khi lựa chọn DINCH cho sản phẩm cụ thể.
DINCH là tên viết tắt của diisononyl cyclohexane-1,2-dicarboxylate, có mã CAS 166412-78-8, công thức phân tử C₂₆H₄₈O₄ và khối lượng phân tử khoảng 424,7 g/mol. DINCH thuộc nhóm cyclohexane dicarboxylate và được sử dụng làm chất hóa dẻo cho PVC mềm.
DINCH thường được xem xét trong các công thức không sử dụng DEHP. Tuy nhiên, DINCH không phải phiên bản thay thế hoàn toàn tương đương về tỷ lệ, hiệu quả hóa dẻo hoặc khả năng di trú. DEHP có khối lượng phân tử khoảng 390,6 g/mol, thấp hơn DINCH khoảng 34,1 g/mol, nhưng chênh lệch khối lượng phân tử không đủ để kết luận DINCH luôn ít di trú hơn.

Mức độ phù hợp phải được xác nhận trên đúng công thức, sản phẩm và điều kiện sử dụng. Một kết quả tốt với ống dẫn khí chưa chắc áp dụng được cho dây truyền, túi chứa dịch hoặc sản phẩm tiếp xúc máu.
Khi thay DEHP hoặc hệ hóa dẻo hiện tại bằng DINCH, nhà sản xuất cần điều chỉnh lại tỷ lệ công thức thay vì áp dụng trực tiếp theo tỷ lệ 1:1. Hiệu quả tạo mềm còn phụ thuộc resin PVC, độ xốp, hàm lượng hóa dẻo, chất ổn định và hệ bôi trơn.
Các chỉ tiêu cần đánh giá gồm:
Shore A trên tấm mẫu và thành phẩm: dùng để đánh giá mức độ “mềm – cứng” của PVC sau khi hóa dẻo; cần so sánh giữa tấm ép tiêu chuẩn và sản phẩm thực tế để phát hiện sai lệch do điều kiện đùn hoặc làm nguội.
Độ bền kéo và độ giãn dài: phản ánh khả năng chịu lực và độ dẻo của vật liệu; nếu giảm mạnh so với công thức gốc có thể cho thấy tương tác hóa dẻo chưa tối ưu hoặc PVC bị suy giảm cấu trúc.
Khả năng phục hồi sau uốn hoặc bóp: cho biết vật liệu có “nhớ hình” tốt hay bị biến dạng vĩnh viễn; đặc biệt quan trọng với ống truyền dịch hoặc ống dẫn khí phải uốn liên tục.
Độ trong, haze và màu nền: đánh giá mức độ tương thích giữa resin – hóa dẻo – phụ gia; haze cao hoặc ngả màu thường liên quan đến phân tán kém hoặc không tương thích nhiệt.
Hiện tượng dính hoặc tiết phụ gia: phản ánh mức độ di trú bề mặt của hóa dẻo hoặc wax; nếu xuất hiện dính tay hoặc “ra dầu” có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cảm quan và an toàn sử dụng.
Khả năng chống gập và chống xẹp của ống: kiểm tra độ ổn định hình học khi chịu áp lực hoặc uốn cong; rất quan trọng với ống mềm y tế vì ảnh hưởng đến lưu thông dòng chảy.
Độ ổn định sau thời gian lưu mẫu: đánh giá sự thay đổi theo thời gian (lão hóa sớm); nếu Shore A tăng, giòn hóa hoặc đổi màu nhanh có thể cho thấy hệ công thức chưa ổn định dài hạn.
Một ma trận sàng lọc có thể gồm 3 mức như Shore A 65, 70 và 75, sau đó đùn thành đúng kích thước sản phẩm để so sánh. Đây là mức thử tham khảo, không phải giới hạn chung cho PVC y tế.

Độ trong cũng phải được đánh giá trên cùng độ dày. Hạt nhìn trong chưa bảo đảm ống sau đùn đạt haze hoặc màu mục tiêu.
Tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất DINCH cho biết chất hóa dẻo này có thể được sử dụng trong các quá trình PVC như đùn, cán, ép khuôn và tráng phủ. Tuy nhiên, khả năng chạy máy thực tế vẫn phụ thuộc toàn bộ công thức, thiết kế trục vít, khuôn, nhiệt độ và tốc độ sản xuất.
Khi chuyển sang DINCH, doanh nghiệp nên theo dõi profile nhiệt từng vùng, áp suất đầu khuôn, tải động cơ, tốc độ trục vít, độ ổn định cấp liệu và thời gian lưu vật liệu. Nếu mức hóa dẻo hoặc hệ bôi trơn chưa phù hợp, sản phẩm có thể xuất hiện bề mặt sọc, độ bóng không đều, sai kích thước hoặc biến động độ trong. Với ống y tế, cần ghi nhận thêm đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày thành và khả năng chống xẹp.
Nếu sản phẩm cần hàn cao tần hoặc hàn nhiệt, phải kiểm tra lực hàn, thời gian hàn, cháy mép, độ kín và khả năng bóc. Việc thay chất hóa dẻo có thể làm thay đổi cửa sổ hàn, nên không nên giữ nguyên toàn bộ thông số cũ rồi kết luận vật liệu không phù hợp.
DINCH không liên kết hóa học cố định với mạch PVC, vì vậy vẫn có khả năng dịch chuyển khỏi nền vật liệu. Mức di trú phụ thuộc vào hàm lượng DINCH, độ tương hợp, độ dày sản phẩm, diện tích tiếp xúc, nhiệt độ, thời gian và môi trường chứa.
Một nghiên cứu trên ống PVC y tế đã so sánh DEHP, DEHT, DINCH và TOTM trong hỗn hợp ethanol/nước 50/50, ở 40°C, tại các mốc 24 giờ, 72 giờ và 10 ngày. Trong điều kiện nghiên cứu này, lượng DINCH giải phóng sau 24 giờ tương đương khoảng 1/8 lượng ban đầu trong ống và khả năng di trú gần với DEHP.

Kết quả trên không đại diện cho mọi sản phẩm, nhưng cho thấy DINCH không nên được mặc định là “low migration”. Khách hàng cần xác định:
Khả năng tương thích tiệt trùng cần được xác nhận trên sản phẩm hoàn chỉnh. Với EO, doanh nghiệp nên theo dõi mùi, màu, độ trong, Shore A, cơ tính, độ bền đường hàn và dư lượng sau giải hấp. Với gamma, cần kiểm tra mức ngả vàng, haze, độ giòn và thay đổi cơ tính theo liều chiếu.
PVC trong suốt có khả năng ngả vàng sau xử lý bức xạ, vì vậy việc sử dụng DINCH không tự động loại bỏ rủi ro đổi màu của nền PVC.
Ma trận thử có thể gồm:
| Trạng thái mẫu | Chỉ tiêu cần đo |
|---|---|
| Trước tiệt trùng | Shore A, màu, haze, cơ tính |
| Sau EO | Mùi, độ trong, hàn, dư lượng |
| Sau gamma | Màu, haze, giòn, độ giãn dài |
| Sau thời gian lưu | Đổi màu, dính, tiết phụ gia |
Không nên sử dụng kết quả của một chu trình EO hoặc một mức liều gamma để đại diện cho mọi điều kiện xử lý.
DINCH có thể được đưa vào vòng phát triển mẫu khi sản phẩm yêu cầu công thức không DEHP và khách hàng chưa bắt buộc một hệ hóa dẻo khác.
Nên thử DINCH khi có đủ các dữ liệu:
DINCH không nên được chọn chỉ vì nhãn “không DEHP”. Công thức phải đồng thời đạt tính gia công, chức năng thành phẩm và yêu cầu hồ sơ.
Không nên thay trực tiếp theo tỷ lệ 1:1 rồi chốt công thức. Cần điều chỉnh theo Shore A, cơ tính, độ trong và khả năng chạy máy thực tế.
Có thể. Chất hóa dẻo và tỷ lệ công thức ảnh hưởng đến cửa sổ hàn. Cần thử lực hàn, thời gian, độ kín và hiện tượng cháy mép trên đúng thành phẩm.
Tối thiểu nên kiểm tra Shore A, cơ tính, độ trong, kích thước, khả năng đùn, hàn, di trú theo điều kiện tiếp xúc và thay đổi sau tiệt trùng.
Tại AN ĐẠT, chúng tôi tiếp nhận yêu cầu từ sản phẩm, mẫu đối chứng, Shore A, độ trong, điều kiện máy, môi trường tiếp xúc và phương pháp tiệt trùng.
Với các dự án GIA CÔNG HẠT NHỰA PVC, AN ĐẠT có thể phối hợp điều chỉnh tỷ lệ hóa dẻo, hệ ổn định và bôi trơn, sau đó chuẩn bị mẫu để khách hàng chạy thử. Mỗi kết quả chỉ được gắn với đúng mã công thức, mẫu và điều kiện đánh giá đã thống nhất.
DINCH PVC Granules y tế có thể là một hướng phát triển cho công thức không DEHP, nhưng không phải giải pháp mặc định cho mọi thiết bị. Độ mềm, độ trong, gia công, hàn, di trú và tiệt trùng đều cần được xác nhận trên sản phẩm cuối.
Công Ty TNHH Nhựa An Đạt sẵn sàng tiếp nhận mẫu, thông số và yêu cầu kỹ thuật để tư vấn công thức DINCH, chuẩn bị mẫu thử và báo giá phù hợp.
THÔNG TIN LIÊN HỆ XEM TẠI
Địa chỉ: 267A Phạm Văn Cội, Tổ 6, Ấp Phú Hiệp, xã Phú Hòa Đông, TP.HCM, Vietnam.
Hotline/ ZALO: 0779 250 679
Website: https://andatplastic.vn/
Fanpage: https://www.facebook.com/profile.php?id=61591847673388
>> Xem thêm:
HẠT NHỰA PVC: ĐẶC TÍNH, ỨNG DỤNG VÀ GIA CÔNG HẠT NHỰA THEO YÊU CẦU
Tiêu chí chọn hạt nhựa PVC cho ron, giăng doanh nghiệp không thể bỏ qua
Nhà máy AN ĐẠT - Sản xuất hạt nhựa PVC Compound theo yêu cầu
PVC Compound bọc dây rọ đá cần kiểm soát độ cứng, density, tensile, elongation, bề mặt và độ ổn định khi đùn, xoắn và sử dụng ngoài môi trường.
Tấm PVC võng không đều khi thermoforming có thể do độ dày, orientation, fusion hoặc phân bố nhiệt. Cần tách nguyên nhân vật liệu và thiết bị.
Tấm PVC bị trắng khi thermoforming có thể do fusion, impact, orientation, nhiệt tạo hình hoặc tỷ lệ kéo giãn. Cần tách lỗi vật liệu và quy trình.


