Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn
×PVC có thể được điều chỉnh từ tương đối cứng đến rất mềm thông qua hệ resin, chất hóa dẻo, chất ổn định và phụ gia. Nhờ khả năng điều chỉnh công thức, vật liệu này được sử dụng trong các sản phẩm cần độ trong, khả năng uốn, hàn hoặc tạo hình bằng phương pháp đùn.
Một nghiên cứu công bố năm 2024 dẫn số liệu rằng hơn 25% sản phẩm polymer được sử dụng trong y tế có thành phần PVC, trong đó có túi chứa máu, túi dịch truyền, ống mềm và mặt nạ oxy. Tỷ lệ này cho thấy phạm vi ứng dụng rộng, nhưng không có nghĩa mọi công thức PVC đều sử dụng được cho các sản phẩm trên.

Tính phù hợp phải được đánh giá theo sản phẩm cuối, đường tiếp xúc, thời gian tiếp xúc và điều kiện sử dụng. ISO 10993-1:2025 cũng đặt đánh giá an toàn sinh học trong quá trình quản lý rủi ro, có xem xét vật liệu, thiết kế và dạng tiếp xúc của thiết bị.
Ống và dây là một trong những nhóm ứng dụng PVC Granules y tế phổ biến. Vật liệu có thể được nghiên cứu cho ống dẫn khí, ống dẫn dịch, dây truyền, ống thoát dịch hoặc các tuyến ống dùng trong hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể. PVC cũng được sử dụng rộng rãi trong tubing và các loại vật chứa y tế.

Đối với nhóm này, công thức cần cân bằng nhiều yêu cầu:
Không nên dùng riêng Shore A để chọn vật liệu. Hai ống cùng độ cứng nhưng khác đường kính hoặc độ dày thành vẫn có thể cho khả năng chống xẹp rất khác nhau.
PVC mềm còn được sử dụng cho các loại túi và màng cần khả năng hàn, độ kín và độ linh hoạt. Các ứng dụng có thể gồm túi chứa dịch, túi thoát dịch, túi nước tiểu hoặc túi chứa máu, tùy công thức và hồ sơ đánh giá cụ thể.
PVC được sử dụng trong túi máu để thu thập, xử lý và bảo quản các thành phần máu. Tuy nhiên, chất hóa dẻo có thể di chuyển khỏi nền polymer trong quá trình tiếp xúc, vì vậy việc lựa chọn công thức phải gắn với môi trường chứa, thời gian lưu và đánh giá di trú phù hợp.

Nhóm túi và màng thường cần kiểm soát các yếu tố kỹ thuật liên quan trực tiếp đến khả năng chứa, bảo quản và gia công:
Hạt dùng cho ống oxy không nên được mặc định là phù hợp cho túi máu, vì yêu cầu về hàn, lưu chứa và tiếp xúc sinh học khác nhau.
Ngoài ống và túi, nhựa PVC có thể được nghiên cứu cho đầu nối mềm, chi tiết chuyển tiếp, nắp, vòng đệm, bộ phận bóp hoặc các linh kiện cần độ đàn hồi.
Với nhóm này, vật liệu phải được đánh giá cùng thiết kế và phương pháp lắp ráp:
Một công thức chạy tốt ở dạng ống chưa chắc điền đầy khuôn hoặc giữ kích thước tốt khi chuyển sang ép linh kiện.
| Nhóm sản phẩm | Chỉ tiêu ưu tiên | Rủi ro nếu chọn sai |
|---|---|---|
| Ống và dây mềm | Shore A, độ trong, chống gập, kích thước | Xẹp ống, đục, khó lắp |
| Túi và màng | Độ mềm, cơ tính, hàn, chống rò | Bong đường hàn, dính màng |
| Đầu nối mềm | Độ cứng, phục hồi, dung sai | Lỏng, nứt hoặc khó lắp |
| Sản phẩm chứa dịch | Di trú, độ kín, thời gian lưu | Thay đổi vật liệu hoặc dịch chứa |
| Sản phẩm tiệt trùng | Màu, mùi, cơ tính sau xử lý | Ngả vàng, giòn hoặc biến dạng |
Bảng trên là hướng sàng lọc ban đầu. Giới hạn nghiệm thu vẫn phải được xây dựng theo đúng thiết kế và công năng của từng sản phẩm.
FDA phân thời gian tiếp xúc của thiết bị thành 3 nhóm: tối đa 24 giờ; trên 24 giờ đến 30 ngày; và trên 30 ngày. Khi thời gian hoặc dạng tiếp xúc thay đổi, phạm vi đánh giá sinh học cũng có thể thay đổi.
Ngoài công thức hạt, quá trình đùn, ép, hàn và tiệt trùng đều có thể ảnh hưởng đến bề mặt hoặc đặc tính của sản phẩm. Nghiên cứu về ống PVC y tế cho thấy thay đổi trong quá trình đùn có thể làm thay đổi điều kiện hóa học và vật lý của bề mặt.

Vì vậy, TDS của hạt nhựa chưa đủ để quyết định vật liệu. Mẫu cần được gia công thành đúng hình dạng, độ dày và kích thước dự kiến, sau đó kiểm tra theo điều kiện sử dụng thực tế.
Để giảm số vòng thử, doanh nghiệp nên gửi tối thiểu các dữ liệu sau:
Một kế hoạch sàng lọc có thể thử 3 mức độ cứng, chẳng hạn Shore A 65, 70 và 75, nếu khoảng này phù hợp với mẫu đối chứng. Đây là các mức thử nội bộ, không phải tiêu chuẩn chung cho mọi ứng dụng.
Sau vòng sàng lọc, nên chọn 1–2 công thức tốt nhất để chạy trên dây chuyền gần với sản xuất hàng loạt.
Tại AN ĐẠT, quá trình tư vấn bắt đầu từ sản phẩm khách hàng cần làm, thay vì chọn sẵn một mã vật liệu dựa trên tên ứng dụng. Chúng tôi tiếp nhận mẫu, kích thước, Shore A, yêu cầu cảm quan, điều kiện máy và phương pháp xử lý sau gia công.
Với dự án GIA CÔNG HẠT NHỰA PVC, công thức có thể được điều chỉnh về độ mềm, độ trong, màu, mùi và khả năng gia công theo tiêu chí đã thống nhất. Mỗi mã cần được xác nhận bằng mẫu và kết quả trên thành phẩm cuối.
AN ĐẠT không mặc định một công thức phù hợp cho mọi ống, túi hoặc linh kiện khi chưa có dữ liệu thử nghiệm tương ứng.
Ứng dụng PVC Granules y tế gồm nhiều nhóm sản phẩm như ống mềm, dây dẫn, túi, màng và linh kiện đàn hồi. Mỗi nhóm lại có yêu cầu khác nhau về độ cứng, độ trong, cơ tính, khả năng hàn, di trú và tiệt trùng.
Công Ty TNHH Nhựa An Đạt sẵn sàng tiếp nhận mẫu thành phẩm và thông số mục tiêu để tư vấn công thức, thực hiện mẫu thử và báo giá phù hợp. Anh/chị có thể liên hệ Hotline/Zalo để trao đổi trực tiếp trước khi đặt hàng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ XEM TẠI
Địa chỉ: 267A Phạm Văn Cội, Tổ 6, Ấp Phú Hiệp, xã Phú Hòa Đông, TP.HCM, Vietnam.
Hotline/ ZALO: 0779 250 679
Website: https://andatplastic.vn/
Fanpage: https://www.facebook.com/profile.php?id=61591847673388
>> Xem thêm:
PVC Compound bọc dây rọ đá cần kiểm soát độ cứng, density, tensile, elongation, bề mặt và độ ổn định khi đùn, xoắn và sử dụng ngoài môi trường.
Tấm PVC võng không đều khi thermoforming có thể do độ dày, orientation, fusion hoặc phân bố nhiệt. Cần tách nguyên nhân vật liệu và thiết bị.
Tấm PVC bị trắng khi thermoforming có thể do fusion, impact, orientation, nhiệt tạo hình hoặc tỷ lệ kéo giãn. Cần tách lỗi vật liệu và quy trình.


